Kobe International Community Center
kicc newspapers&magazines

2015.4 updated
newspapers
Tên
Quốc gia
Tần suất phát hành
Ngôn ngữ
Báo Đông Á Hàn Quốc Hàng ngày Tiếng Hàn, Triều Tiên
Nhân dân nhật báo Trung Quốc Hàng ngày Tiếng Trung
Báo Lưu học sinh Nhật Bản Tháng 2 số Tiếng Trung
The Japan Times Nhật Bản Hàng ngày Tiếng Anh
Báo Đài Loan Đài Loan Nguyệt san Tiếng Trung Quốc
Giau Lu'u Việt Namviet Nguyệt san Tiếng Việt Nam
Asahi Shimbun Nhật Bản Hàng ngày Tiếng Nhật
Nhật báo Kinh tế Nhật Bản Nhật Bản Hàng ngày Tiếng Nhật
Yomiuri Shimbun Nhật Bản Hàng ngày Tiếng Nhật
Sankei Shimbun Nhật Bản Hàng ngày Tiếng Nhật
Mainichi Shimbun Nhật Bản Hàng ngày Tiếng Nhật
Kobe Shimbun Nhật Bản Hàng ngày Tiếng Nhật
毎日小学生新聞
(Báo Mainichi cho học sinh tiểu học)
Nhật Bản Hàng ngày Tiếng Nhật

magazines
Name
Country
Frequency
Language
Á châu Tuần san Hương Cảng Hàng tuần Tiếng Trung
Time (Japan) Mỹ Hàng tuần Tiếng Anh
National Geographic Mỹusa Nguyệt san Tiếng Anh
Hiragana Times Nhật Bản Hàng tháng Tiếng Nhật/Tiếng Anh
Tiếng Nhật trung, cao cấp Nhật Bản Hàng tháng Tiếng Nhật
商業周刊 Trung Quốc Một tháng hai kì Tiếng Trung Quốc
Le Monde Diplomatique Pháp nguyệt san tiếng Pháp