| Tên |
Các khoá
học và thời gian khai giảng |
Nơi liên hệ |
Ga gần nhất |
Trường trung cấp quốc tế Clark
クラーク国際専門学校 |
Khoá 2 năm(Tháng 4)
Khoá 1.5 năm(tháng 10)
Khoá dự thính
Khoá ngắn hạn 3 tháng |
〒650-0021 Center Plaza Nishi-kan 7F 2-11-1
Sannomiya-cho, Chuo-ku, Kobe-shi
TEL (078)391-6100
FAX (078)391-6106
Email info@clark.ac.jp
URL: http://www.clark.ac.jp/ |
Mất 4 phút đi bộ từ ga
Sannomiya |
Học viện ngoại ngữ Clark
クラーク外語学院 |
Khoá 2 năm(tháng 4)
Khoá 1.9 năm (tháng 7)
Khoá 1.5 năm (tháng 10)
Khoá 1.3 năm(Tháng 1)
Khoá dự thính
Khoá ngắn hạn 3 tháng |
〒650-0021 Center Plaza Nishi-kan 7F 2-11-1
Sannomiya-cho, Chuo-ku, Kobe-shi
TEL (078)391-3411
FAX (078)391-6106
Email: info@clark.ac.jp
URL: http://www.clark.ac.jp/cfls_index.html |
Mất 4 phút đi bộ từ ga
Sannomiya |
Trường trung cấp kĩ thuật Kobe
専門学校テクニカルカレッジ神戸 |
Khoá 2 năm(Tháng 4)
Khoá 1.5 năm(tháng 10) |
〒658-0031
4-16 Koyocho-Higashi, Higashi-Nada-ku, Kobe-shi
TEL (078)241-9811
FAX (078)221-5805
Email: info@tc-kobe.ac.jp
URL: http://www.tc-kobe.ac.jp/nihongo/index.html
|
Mất 5 phút đi bộ từ ga
Kobe
Rokko Liner
Marine Park
|
Học viện Nhật ngữ Kobe Toyo
神戸東洋日本語学院 |
Khoá 1 năm (Tháng
4 và tháng 10)
Khoá 1.5 năm (Tháng 10)
Khoá 2 năm (Tháng 4)
Khoá ngắn hạn (Từ 1 tháng)
Khoá 3 tuần mùa hè
Khoá luyện thi năng lực tiếng Nhật
Khoá kèm riêng |
〒650-0032
110-2, Ito-cho, Chuo-ku, Kobe-shi
TEL (078)333-1127
FAX (078)333-1158
Email: info@jp-college.com , nihongogakuin@k-toyoiryo.com
URL:http://www.jp-college.com/ |
Mất 8 phút đi bộ từ ga Sannomiya |
Học viện Kobe YMCA
Khoá học tiếng Nhật
神戸YMCA学院専門学校
日本語学科 |
Khoá học mùa xuân
1 năm(Tháng 4)
Khoá mùa xuân 2
năm(Tháng 4)
Khoá mùa thu 1.5 năm(Tháng 10)
Khoá part-time(Tháng 4・Tháng 9.
Tháng 1)
Khoá tập trung hè (4 tuần từ tháng 7) |
〒650-0001
2-7-15 Kano-cho, Chuo-ku, Kobe-shi
TEL (078)241-7204
FAX (078)241-3619
Email: japanese@kobeymca.or.jp
URL: http://kbym.jp/japanese/ |
Mất 8 phút đi bộ từ ga Sannomiya về
phía Bắc
Mất 4 phút từ ga tàu điện ngầm Shin-Kobe
về phía Nam
Gần bến xe buýt Kano-cho 3-chome
hay 2-chome |
Học viện Communica
コミュニカ学院 |
Khoá 2 năm(Tháng 4)
Khoá 1.9 năm(Tháng 7)
Khoá 1.5 năm (Tháng 10)
Khoá 1.3 năm (Tháng 1)
Khoá ngắn hạn từ 3 tháng(Tháng
4・Tháng 7・Tháng 10.・Tháng 1.)
Khoá kèm riêng
Khoá Tiếng Nhật kinh doanh 15 tuần(Tháng
4・July・Oct.・Jan.)
10 Week Job Hunting Support khoá (Tháng
4・Tháng 7・Tháng 10.・Tháng 1.)
Khoá tiếng Nhật trong đời
sống (Tháng 4・Tháng 7・Tháng
10.・Tháng 1.) |
〒650-0031
116-2 Higashi-machi, Chuo-ku, Kobe-shi
TEL (078)333-7720
FAX (078)333-8570
Email: office@communica-institute.org
URL: http://www.communica-institute.org/ |
Mất 8 phút đi bộ từ ga Sannomiya |
Học viện máy tính
Kobe - Trường trung cấp máy tính Kobe
Bộ phận Nhật ngữ
神戸電子専門学校 |
Khoá 2 năm (Tháng
4)
Khoá 1.5 năm (Tháng 10) |
〒650-0003
1-6-35 Yamamoto-dori, Chuo-ku, Kobe-shi
TEL (078)242-0014(Văn phòng)
TEL 078-265-5265(Bộ phận Nhật ngữ)
FAX 078-265-5266
Email: webmaster@kobedenshi.ac.jp
URL: http://www.kobedenshi.ac.jp/ |
Mất 10 phút đi bộ từ ga Sannomiya |
Học viện Kobe YWCA
神戸YWCA学院 |
Khoá thông thường
Khoá 3 tháng(Xuân, Thu, Đông)
Khoá 6 tháng (Tháng 4、Tháng
10)
Khoá Part-time
Khoá luyên thi năng lực Tiếng Nhật
Khoá kèm riêng
Và các khoá khác… |
〒651-0093
1-12-10 Ninomiya-cho, Chuo-ku, Kobe-shi
TEL (078)231-6303
FAX (078)231-6692
Email: college@kobe.ywca.or.jp
URL: http://www.kobe.ywca.or.jp |
Mất 15 phút đi bộ từ ga Sannomiya
Mất 5 phút đi bộ từ Ga tàu điện ngầm
Shin-Kobe . |
Học viện Nhật ngữ Kasuga
春日日本語学院 |
Khoá 2 năm (Tháng
4)
Khoá 1.5 năm (Tháng 10)
Khoá ngắn hạn
(Tháng 4・Tháng 10.・Kỳ nghỉ hè) |
〒651-0063
5-7-10 Miyamoto-dori, Chuo-ku, Kobe-shi
TEL (078)222-0077
FAX (078)222-0877
Email: kasuga@m5.dion.ne.jp
URL: http://www.k2.dion.ne.jp/~kasuga/ |
Mất 7 phút đi bộ từ ga Hankyu
Kasuganomichi |
Trường ngoại ngữ Arist
アリスト外語学院 |
khoá 2 năm (Tháng
4・Tháng 10)
khoá 1.5 năm (Tháng 4・Tháng
10)
Khoá 3 tháng(Mọi thời điểm)
Khoá học kèm riêng(Mọi thời điểm) |
〒652-0815
3-5-24 Mikawaguchi-cho, Hyogo-ku, Kobe-shi
TEL (078)578-8882
FAX (078)578-8883
Email: postmaster@arist-f.com
URL:http://www.arist-f.com/19.html
|
Mất 7 phút đi bộ từ ga JR
Hyogo vêg phía Đông
Mất 10 phút từ ga
Kosoku-tetsudo Shinkaichi về phía Tây Nam |
Trường quốc tế dạy tiếng Nhật Kobe Sumiyoshi
神戸住吉国際日本語学校 |
Khoá 2 năm (Tháng
4)
Khoá 1.5 năm (Tháng 10)
Học theo nhóm(Mọi thời điểm)
Học kèm riêng(Mọi thời điểm) |
〒658-0053
2-21-8 Sumiyoshimiya-cho, Higashi-Nada-ku, Kobe-shi
TEL (078)822-6620
FAX (078)822-6621
Email: sumiyoshi-nihongo@yacht.ocn.ne.jp |
Mất 7 phút đi bộ từ ga JR
Sumiyoshi .
Mất 5 phút đi bộ từ ga Hanshin Sumiyoshi |
Học viện Kobe World
神戸ワールド学院 |
Khoá 2 năm (Tháng
4)
Khoá 1.5 năm (Tháng 10) |
〒652-0801
2-4-20 Nakamichi-dori, Hyogo-ku, Kobe-shi
TEL (078)576-1208
FAX (078)576-1147
Email: world824@yahoo.co.jp |
Mất 5 phút đi bộ từ
ga Shinkaichi và ga
tàu điện ngầm Minatogawa Koen |
Học viện ngôn ngữ đa văn hoá
国際語学学院 |
Khoá 2 năm (Tháng
4)
Khoá 1.9 năm (Tháng7 )
Khoá 1.5 năm(Tháng 10)
Khoá 1.3 năm (Tháng 1)
Khoá thông thường 2 năm
Khoá ngắn hạn 1-3 tháng
Khoá dạy kèm riêng ...
|
〒653-0004
7-5-4-bancho, Nagata-ku, Kobe-shi
TEL (078)576-6129
FAX (078)576-6107
Email: int-cul@mte.biglobe.ne.jp
URL: http://www5d.biglobe.ne.jp/%7Eila/ |
1 phút đi bộ từ ga Kosoku
Kobe và ga tàu điện ngầm
Nagata |
Trường dạy tiếng Nhật Kobe YMCA
神戸YMCA日本語学校 |
Khóa mùa xuân 2
năm (tháng 4)
Khóa mùa thu 1.5 năm (tháng10)
Khóa
cấp tốc 3 tháng (tháng 4 và
10)
Khóa cấp tốc 6 tháng (tháng 4
và 10_) |
〒651-2102
2-1-3 Gakuen Higashimachi, Nishi-ku, Kobe-shi
TEL (078)793-7402
FAX (078)793-7470
Email: kjpns@kobeymca.or.jp
URL: http://kbym.jp/japanese/vocational_school/ |
4 phút đi bộ từ ga tàu điện
ngầm Gakuentoshi |
Học viện quốc tế Shumei Kobe
秀明神戸国際学院 |
Khóa 2 năm (tháng
4) Khóa 1.5 năm (tháng
10) &
nbsp;
Khóa ngắn hạn từ 1 tháng~ |
〒657-0831
Ebisutani Building 5-1-8 Suidosuji, Nada-ku, Kobe-shi
TEL (078)871-5563
FAX (078)871-5562
Email: shumei@poem.ocn.ne.jp
URL: http://www16.ocn.ne.jp/%7Eshumei/
|
Đi bộ từ ga Ojikoen hết 5
phút |
Học viện ngoại ngữ Seiko
セイコー学院 |
khoá 2 năm (Tháng
4)
Khoá 1.5 năm (Tháng 10) |
〒655-0048
1-1-16-30 Nishi-Maiko, Tarumi-ku, Kobe-shi
TEL (078)784-4150
FAX (078)784-4149
Email: urban8484l@basil.ocn.ne.jp |
Xuống ga Maiko, đi bộ về hướng Bắc 5
phút phía quốc lộ 2
|
Trung tâm ngoại ngữ Seiko
セイコー学院 外語センター |
khoá 2 năm (Tháng
4)
khoá 1.5 năm(Tháng 10) |
〒652-0843
1-14 Funadaiku-cho, Hyogo-ku, Kobe-shi
TEL (078)652-9988
FAX (078)652-9987
Email: urbanco1@vesta.ocn.ne.jp |
Xuống ga Shuoichibamae của tuyến tàu
điện ngầm kaigansen, ra cửa Bắc và đi bộ khoảng 1
phút |
Trường dự bị Sogaku cho người nước
ngoài
創学ゼミナール外国人特別進学コース |
Khoá 1 năm (Tháng
4)
Khoá 1.5 năm (Tháng 10) |
〒655-0027
3-17 Kanda-cho, Tarumi-ku, Kobe-shi
TEL (078)704-4359
FAX (078)706-7745
Email: agd89010@seed.odn.ne.jp |
Xuống cửa đông ga JR Tarumi, đi bộ về
hướng Bắc hết 2 phút |