| Tên |
Đối tượng |
Ngày giờ |
Lệ phí |
Thông tin
liên lạc |
Ga gần nhất |
Kobe International Community Center
(KICC) |
*18 tuổi trở lên
*Sống ở Kobe 1 tháng trở lên
*Có thể tham gia 6 tháng |
Đăng
kí vào thứ 2 đến thứ 6 cho 45 người đầu
tiên.
Giờ học sẽ bắt đầu khi tìm thấy giáo
viên
|
Miễn phí
(Tiền sách vở, copy phải tự trả) |
〒651-0087
8-1-6-20F, Goko-dori, Chuo-ku, Kobe
TEL:078-291-8441
FAX:078-291-0691
Email:kic03@kicc.jp
URL:http://www.kicc.jp |
Đi bộ từ ga Sanomiya hết 7phút |
-Hãy chào bằng Tiếng Nhật
Trung tâm hoạt động xã hội Kobe Catholic |
Dành cho mọi người |
Thứ 5 hàng tuần
10:30-12:00、
13:30-15:30
Chủ nhật hàng tuần
13:30-15:30 |
Tiền trà, bánh
300 yen |
〒650-0004
1-28-7, Nakayamate-dori, Chuo-ku, Kobe
(Nhà thờ Catholic trung tâm Kobe )
TEL:078-271-3248
FAX:078-271-3280
Email: sinapisk-swc@r5.dion.ne.jp |
Đi bộ từ ga Sanomiya hết 10 phút |
| Lớp tiếng Nhật tại Hội quán nhi đồng |
Cha mẹ và con |
Thứ 6 hàng tuần
16:30-17:30 |
Miễn phí |
〒651-0093
1-3-2, Ninomiya-cho, Chuo-ku,
Kobe City (Ninomiya Jidokan)
TEL:078-242-6411
FAX:078-242-4539
Email:ninomiya-zidoukan@maia.eonet.ne.jp |
Đi bộ từ ga Sanomiya hết 15 phút |
| Lớp tiếng Nhật của hội hữu nghị Hyogo-Hải Ngoại |
Người Trung Quốc sống tại Nhật |
Thứ 3 hàng tuần
10:00-12:00Sơ cấp
13:00-15:00Trung cấp |
1000 yên/tháng |
〒651-0062
2F Ken Fukushi center, 2-1-18,
Sakaguchi-dori, Chuo-ku, Kobe
TEL:078-242-4622
FAX:078-242-4622
|
Đi bộ từ ga Nada hết 10 phút |
| Hiệp hội giao lưu quốc tế Hyogo |
Người nước ngoài sống tại tỉnh (người
trưởng thành) |
-Lớp buổi tối: tuần 2 buổi (3 kỳ 1 năm)
-Lớp tập trung hè
(Cuối tháng 7~đầu tháng 8, 9:00~12:00)
*Liên hệ để có thông tin chi
tiết |
Miễn phí
(Tiền sách vở, copy phải tự trả) |
〒651-0073
3F Kokusai kenko kaihatsu center, 1-5-1,
Wakihama Kaigan do-ri, Chuo-ku, Kobe
TEL:078-230-3261
FAX:078-230-3280
Email:frs@net.hyogo-ip.or.jp
URL: http://www.hyogo-ip.or.jp/jp/info/
info04_f.htm
|
Đi bộ từ ga JR Nada về phía nam hết 12
phút, từ ga iwaya hết 7 phút |
| Trung tâm thanh niên học sinh
Kobe- lớp học tiếng Nhật của quỹ học bổng Rokko |
Mọi người |
Học riêng 1 thầy 1 trò 2
tiếng
Thứ 2 hàng tuần
9:00-17:00
Thứ 7 hàng tuần
9:00-17:00 |
200 yên/ buổi (Chi phí
sách vở, copy tự trả) |
〒657-0064
1-1-1, Yamada-cho, Nada-ku, Kobe
TEL:078-851-2760
FAX:078-821-5878
Email:info@ksyc.jp
URL:http://www.ksyc.jp/nihongosalon.html#
|
Đi bộ từ ga Hankyu Rokko hết 2 phút |
| Hội tình nguyện Nada Wakuwaku |
Những người nói tiếng mẹ để
là tiếng nước ngoài thuộc độ tuổi tiểu học ,
trung học, cấp 3 |
Thứ 7 hàng tuần
10:00~12:00 |
Miễn phí |
Trưởng đại diện Representative:
Kazuyo Nakatsuka
090-7878-5678
Phó đại diện:
Isamu Murayama
090-1148-0196
(Có thể nói được Tiếng Anh)
Email: moto2kokusai@msn.com |
Trung tâm phúc lợi
xã hội Rokko(đi
bộ từ ga Hankyu rokko về hướng nam hết 3 phút、từ ga JR rokko
michi về hướng bắc hết 10 phút |
| Mạng lưới Kokoro- net Kobe |
Lưu học sinh trường đại học Kobe, gia
đình nghiên cứu sinh nước ngoài |
Thứ 4 hàng tuần |
Miễn phí
(Tiền sách vở, copy phải tự trả) |
〒657-8501
Trung tâm lưu học sinh đại học Kobe
(Phòng nghiên cứu Seguchi )
1-1, Rokkodai, Nada-ku, Kobe
TEL:078-803-5278
TEL:078-803-5278
FAX:078-803-5278
Email:seguchi@kobe-u.ac.jp
URL:http://www.geocities.jp/
kokoronetinkoube/
|
Từ ga Hankyu Rokko, JR Rokko michi, Mikage
lên tuyến xe buýt số 36
đi Tsuru kabuto, xuống Shindai BunRiNo gakubu mae, hoặc Shindai Honbu
Kogakubu mae |
| Lớp học đọc viết Ozora Mikage |
Những người muốn học đọc viết tiếng Nhật |
Thứ 3 hàng tuần
10:00~11:30 |
1000 yên/tháng |
〒658-0041
"Phòng tư vấn Yorozu "5-10-29,
Sumiyoshi-minami machi,
Higashinada-ku, Kobe
TEL:078-841-0795
(Giáo hội Mikage Shinai)
FAX:078-843-6051
(Phòng tư vấn Yorozu)
|
Đi bộ từ ga Hanshin Mikage hết 2 phút
(Giáo hội Mikage Shinai) |
| Lớp học tiếng Nhật của hội quán
Suminoe " |
Người trưởng thành |
Thứ 3 hàng tuần
18:30~20:30 |
Miễn phí |
〒658-0053
2-1-3, Sumiyoshi miyamachi,
Higashi-nada ku, Kobe
TEL:078-822-1300
FAX:078-822-7037
URL:http://www.city.kobe.lg.jp/
information/institution/institution/
koumin/suminoe/index.html
|
Đi bộ từ ga JR Sumiyoshi về phía Nam
hết 10 phút. Từ Hanshin Sumiyoshi về phía
Đông hết 3 phút
Từ Uozaki về phía Tây hết 8 phút
tuyến Rokkoliner |
| Lớp học tiếng Nhật Nihongo Hiroba
Okamoto |
Mọi người |
Thứ 4 hàng tuần
10:00~20:00
Thứ 7 hàng tuần
10:00~16:00 |
1000 yên/tháng
1năm
2000 yên tiền đăng kí
(Tiền sách vở, copy phải tự trả) |
〒658-0016
Nakamachi Kosha, Aiko gakuin, 4-18-22,
Motoyama naka machi, Higashi-nada ku,
Kobe
TEL:078-453-5931
FAX:078-453-5941
Email: hiroba@aicoh.ac.jp
URL: http://www.kabto-yama.ac.jp/hiroba/
|
Đi bộ từ ga Sestu motoyama hết 3
phút |
| Lớp học tiếng Nhật Aozora Konan |
Người nước ngoài muốn học tiếng Nhật
(từ trung học trở lên) |
14tháng 4~26tháng 6
16 tháng 10~11 tháng 12
Thứ 2,5
18:00~19:30 |
Miễn phí |
〒658-8501
Konan Daigaku Bungakubu
Nakahata Kenkyushitsu, 8-9-1,
Okamoto, Higashi-nada ku, Kobe
TEL:078-435-2334
FAX:078-435-2680
Email: konan109n@yahoo.co.jp |
Đi bộ từ ga Sestu motoyama, Hankyu
Okamoto hết 10 phút |
| Hội trẻ em Kobe Nikoniko i |
Trẻ em |
Thứ 5 hàng
tuần
16:00~18:00
Thứ 7 hàng tuần
16:00~18:00 |
1600yên/tháng
Tiền bảo hiểm 500 yen/ năm |
〒658-0022
Honjyo Chiiki Fukushi Center, 2-5-1,
Honjyo-cho, Higashi-nada ku, Kobe
TEL:078-453-7440
FAX:078-453-7440
Email:kobekodomo_nikonikokai@yahoo.co.jp
URL:http://nikoniko.qee.jp/
|
Đi bộ từ ga JR Konan yamate hoặc Hansin Fukae hết
5 phút |
| Hội người Brazil tại Kansai |
Những học sinh nhi đồng người Brazil sống tại
Kansai |
Thứ 7 hàng tuần
13:00-17:00 |
1500/tháng |
〒658-0022
Fukae building 303, 4-12-20,
Fukae minami machi,
Higashi-nada ku, Kobe
TEL:078-411-8813
(Mon・Wed・Fri・Sat13:00-17:00)
FAX:078-411-8813
Email: cbk.bras.01@tiara.ocn.ne.jp
URL: http://www16.ocn.ne.jp/~cbk.bras/
|
Đi bộ từ ga Hanshin Fukae hết 5
phút |
| Lớp học tiêng Nhật ở Higashi
Nada |
Mọi người |
Hàng ngày, trừ thứ 3
và các ngày lễ
13:00-18:00 |
1 lần: 100 yên
1000 yên 1 năm |
〒658-0022
4-12-20-201, Fukae minami machi,
Higashi-nada ku, Kobe
(Tabunka Kyosei center)
TEL:078-453-7440
FAX:078-453-7440
E-mail:hnk_inquiry@hotmail.com
URL:http://hnkdiary.blog121.fc2.com/
|
Đi bộ từ ga Hanshin Fukae hết 6
phút |
Lớp học "Konichiwa" tại
Minatojima
|
Dành cho bố mẹ những trẻ em (em
bé, học sinh tiểu học )sống ở Port Island |
Từ thứ 2 đến thứ 6
10:00~12:00 |
Miễn phí(Phải trả tiền
sách, vở ) |
〒650-0046
3-2-2, Minatojima nakamachi,
Chuo-ku, Kobe
(Trường tiểu học minato jima )
TEL:078-302-1661 to Japanese teacher
FAX:078-302-1662
Email: ogata_aya@hotmail.com |
Đi bộ từ ga Shimin Byoin của tuyến Port Liner hết
3 phút |
Trường Takatori Doyobi
|
Mọi người (Trẻ em) |
Trẻ em
Thứ 7 hàng tuần
14:00-16:00
(Người lớn)
Khác giờ ở trên |
Miễn phí |
〒652-0804
4-4-4, Tsukamoto dori, Hyogo-ku,
Kobe Hyogo Catholic Jidokan
TEL:078-783-2418
FAX:078-783-2418
Email: svp.docnitta8@cotton.ocn.ne.jp |
Đi bộ từ ga JR Hyogo hết 7
phút |
Lớp tiếng Nhật của trung
tâm trợ giúp người nước ngoài định cư
tại Kobe
|
Trẻ em |
Học sinh tiểu học
Thứ 3, 5 hàng tuần
16:30-18:00
Học sinh trung học
Thứ 2,3,5 hàng tuần
18:30-20:30 |
1 tháng:500yên |
〒653-0038
Asuta Cuesta Kita to 502, 4-4-10,
Wakamatsu-cho, Nagata ku, Kobe
TEL:078-612-2402
FAX:078-612-3052
Email: kfc@social-b.net
URL: http://www.social-b.net/kfc/main.htm
|
Đi bộ từ ga Shin Nagata hết 3
phút |
| Người lớn |
Hàng ngày(học 1
kèm 1)
Học theo nhóm |
3000/tháng
1500/tháng tuỳ theo nhóm |
| Lớp học đọc viết tiếng Nhật ở Minami Suma kominkan |
Người lớn |
Từ thứ 2 đến thứ 6
10:00~20:00
Thứ 7
10:00~17:00 Miễn phí |
Miễn phí |
〒654-0038
2-2-3, Aoba-cho, Suma ku, Kobe
Tel. 078-735-2770
Fax. 078-735-2782
URL:http://www.city.kobe.lg.jp/
information/institution/institution/
koumin/minamisuma/index.html
|
Đi bộ từ ga Takatori hết 5
phút |
| Câu lạc bộ giúp đỡ trẻ em
New Kids Miễn phí |
Học sinh từ tiểu học đến cấp 3 |
Thứ 7 hàng tuần
10:00~12:00 |
Miễn phí |
〒651-2103
1-1-1, Gakuen nishimachi, Nishi-ku,
Kobe Unity
TEL:078-708-7405
FAX:078-708-7405
Email: torao.u@navy.plala.or.jp |
Đi bộ từ ga tàu điện ngầm
gakuen toshi hết 1 phút |
| Hội giúp đỡ học tiếng Nhật của trường
Đại học ngoại ngữ Kobe Tiền gia nhập:
500 yên |
Chủ yếu là người Trung Quốc
và con cháu 2,3 thế hệ.
Những người gặp khó khăn trong việc học tiếng Nhật |
Thứ 2, 4, 6
13:30~15:30 |
Tiền gia nhập: 500 yên
Miễn phí
Tiền sách vở tự trả |
〒651-2103
1-1-1, Gakuen nishimachi,
Nishi-ku, Kobe Unity
TEL:
(during lesson)
Unity 078-794-4970
(other time)
Hideko Kitagawa 078-792-8073 |
1 phút đi bộ từ Ga Gakuen
Toshi |
Lớp học Tamatsu Minami kominkan
|
Người lớn
Số lượng có hạn nên phải đăng kí trước. |
Thứ 7 tuần thứ 1 và
3
13:00~15:00 |
Học phí: Miễn phí. Tiền
sách, vở phải tự trả. |
〒651-2126
314 Kamiike Tamatsu-cho,
Nishi ku, Kobe
Tel:078-914-4300 /
Fax:078-914-8277
URL:http://www.city.kobe.lg.jp/information/
institution/institution/koumin/
tamatsuminami/index.html
|
Đi xe buýt tuyến Kobe-Himeji, xuống ga
Tamatsu minami Koenkan |
| Lớp học tiếng Nhật MANGO |
Những
em nhi đồng đang đi học trong các trường Công học
cần sự
giúp đỡ về học tập, làm bài tập về
nhà… |
Sắp xếp sao cho phù hợp với lịch của
người học |
Tiền tàu xe cho những người
làm tình nguyện |
〒653-0052
3-3-8, Kaiun-cho, Nagata ku, Kobe
(In Takatori Community Center)
TEL:078-736-3012
(Monday-Saturday 1pm-6pm)
FAX:078-737-3187
Email:kids@tcc117.org
URL:http://www.tcc117.org/kids/
|
Liên hệ để biết thêm chi tiết |